menu_book
見出し語検索結果 "lữ khách" (1件)
日本語
名旅行者
Ông ấy là một lữ khách đi khắp thế giới.
彼は世界中を旅する旅行者だ。
swap_horiz
類語検索結果 "lữ khách" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "lữ khách" (1件)
Ông ấy là một lữ khách đi khắp thế giới.
彼は世界中を旅する旅行者だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)