ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lữ khách" (1件)
lữ khách

日本語
名旅行者
Ông ấy là một lữ khách đi khắp thế giới.
彼は世界中を旅する旅行者だ。
類語検索結果 "lữ khách" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lữ khách" (1件)
Ông ấy là một lữ khách đi khắp thế giới.
彼は世界中を旅する旅行者だ。
